Thông tư 16/2019/TT-BXD ngày 26/12/2019 của Bộ Xây dựng hướng dẫn xác định chi phí quản lý dự án và tư vấn đầu tư xây dựng. Đây là cơ sở pháp lý để Chủ đầu tư lập và thẩm tra tổng mức đầu tư, đồng thời giúp đơn vị tư vấn xác định đúng giá trị hợp đồng tư vấn của mình.

⚠️ Lưu ý: Thông tư 16/2019 hiện vẫn đang có hiệu lực. Một số phụ lục về định mức đã được cập nhật bởi Thông tư 12/2021/TT-BXD. Khi lập dự toán chi phí tư vấn, cần kiểm tra và áp dụng văn bản mới nhất.

1. Cơ cấu chi phí tư vấn đầu tư xây dựng

Chi phí tư vấn trong tổng mức đầu tư bao gồm:

2. Phương pháp tính — Tỷ lệ phần trăm theo chi phí xây dựng

Phương pháp phổ biến nhất là áp dụng tỷ lệ % nhân với chi phí xây dựng (không gồm VAT) từ Bảng định mức tại Phụ lục của Thông tư. Tỷ lệ % phụ thuộc vào:

Ví dụ minh họa — Công trình dân dụng cấp II

Hạng mục tư vấnTỷ lệ % (ví dụ)Ghi chú
Lập báo cáo nghiên cứu khả thi0,8% – 1,2%Tính trên tổng mức đầu tư dự kiến
Thiết kế BVTC (toàn bộ)3,0% – 5,0%Tính trên chi phí xây dựng
Thẩm tra thiết kế & dự toán0,3% – 0,6%Tính trên chi phí xây dựng
Lập HSMT & đánh giá HSDT0,2% – 0,4%Tính trên giá trị gói thầu
Giám sát thi công xây dựng2,0% – 3,5%Tính trên chi phí xây dựng
Quản lý dự án1,0% – 2,0%Tính trên tổng mức đầu tư

* Tỷ lệ % chỉ mang tính tham khảo minh họa. Tỷ lệ chính xác phải tra Bảng định mức tại Thông tư 16/2019 và các văn bản cập nhật theo loại và cấp công trình cụ thể.

3. Phương pháp dự toán theo lương chuyên gia

Đối với các gói tư vấn phức tạp hoặc không có định mức tỷ lệ %, chi phí được tính theo công thức:

C = Σ(Ti × Li) + CPTT + CPTB + CP quản lý + Dự phòng + Thuế

Trong đó: Ti = thời gian làm việc của chuyên gia thứ i (ngày/tháng); Li = đơn giá lương chuyên gia; CPTT = chi phí trực tiếp (đi lại, ăn ở...); CPTB = chi phí thiết bị, phần mềm.

4. Lưu ý khi thẩm tra chi phí tư vấn

📎 Tài liệu tham khảo:
• Thông tư 16/2019/TT-BXD ngày 26/12/2019 — Xác định chi phí QLDA và tư vấn ĐTXD
• Thông tư 12/2021/TT-BXD — Cập nhật một số định mức
• Nghị định 10/2021/NĐ-CP — Quản lý chi phí đầu tư xây dựng