Phòng Thí nghiệm vật liệu và kiểm định xây dựng của Công ty CP Tư vấn Xây dựng và Công nghệ ATP (ATP., JSC) chính thức được Sở Xây dựng tỉnh Hưng Yên cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động thí nghiệm chuyên ngành xây dựng LAS-XD 30.002 với tổng cộng 172 chỉ tiêu thử nghiệm.
📋 Thông tin Giấy chứng nhận: Số 02/GCN-SXD, cấp ngày 28/08/2023 bởi Sở Xây dựng tỉnh Hưng Yên, hiệu lực 5 năm. Căn cứ Nghị định 62/2016/NĐ-CP và Nghị định 55/2023/NĐ-CP.
1. Ý nghĩa của LAS-XD đối với công trình xây dựng
LAS-XD (Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng) là danh hiệu được Bộ Xây dựng hoặc Sở Xây dựng cấp tỉnh công nhận cho các phòng thí nghiệm đáp ứng đủ điều kiện về:
- Cơ sở vật chất: Phòng thí nghiệm đạt tiêu chuẩn về diện tích, điều kiện môi trường, thiết bị
- Thiết bị thử nghiệm: Được kiểm định, hiệu chuẩn định kỳ bởi cơ quan đo lường nhà nước
- Nhân sự: Kỹ thuật viên có chứng chỉ hành nghề thí nghiệm được cấp có thẩm quyền cấp
- Quy trình thử nghiệm: Theo đúng tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) và tiêu chuẩn chuyên ngành (22TCN)
Kết quả thí nghiệm từ phòng LAS-XD có giá trị pháp lý toàn quốc — được chấp nhận trong hồ sơ nghiệm thu công trình, thanh quyết toán và giải quyết tranh chấp.
2. Danh mục 172 chỉ tiêu — phân theo nhóm vật liệu
| # | Nhóm vật liệu / Lĩnh vực thử nghiệm | Số phép thử |
|---|---|---|
| 1 | Xi măng các loại | 7 |
| 2 | Cốt liệu cho bê tông và vữa (cát, đá, sỏi) | 16 |
| 3 | Hỗn hợp bê tông và bê tông đã đóng rắn | 17 |
| 4 | Vữa xây dựng | 10 |
| 5 | Kim loại, thép xây dựng và mối hàn | 10 |
| 6 | Đất, đá — thử nghiệm trong phòng | 24 |
| 7 | Thử nghiệm hiện trường (đất, nền, cọc...) | 26 |
| 8 | Nhựa bitum và nhũ tương nhựa đường | 18 |
| 9 | Bê tông nhựa (hỗn hợp asphalt) | 14 |
| 10 | Gạch xây, gạch lát, ngói và kính xây dựng | 12 |
| 11 | Vải địa kỹ thuật, ống nhựa HDPE và PVC | 5 |
| 12 | Phân tích hóa nước, thạch cao, phụ gia bê tông | 8 |
| 13 | Bột khoáng, vật liệu khác | 5 |
| TỔNG CỘNG | 172 | |
3. Thiết bị hiệu chuẩn tiêu biểu của Phòng TN LAS-XD 30.002
- Máy nén bê tông cường độ cao: 2000 kN — kiểm định bởi Trung tâm Đo lường Chất lượng
- Máy kéo thép: 100 kN, 300 kN — hiệu chuẩn hàng năm
- Bộ thí nghiệm đất đầy đủ: máy cắt phẳng, máy nén 3 trục, máy nén cố kết
- Thiết bị thí nghiệm nhựa đường: máy đo độ kim lún, độ kéo dài, vòng và bi
- Máy Marshall: đo độ ổn định và độ dẻo của bê tông nhựa
- Thiết bị thí nghiệm hiện trường: tải trọng tĩnh cọc, CBR hiện trường, cắt cánh VST
4. Phục vụ toàn quốc — Cam kết về tiến độ trả kết quả
Phòng TN LAS-XD 30.002 phục vụ khách hàng trên toàn quốc với cam kết:
- Mẫu bê tông (nén 7 ngày, 28 ngày): Trả kết quả đúng ngày tuổi mẫu
- Thử nghiệm thông thường (đất, cốt liệu, vữa): 3–5 ngày làm việc
- Thử nghiệm đặc biệt (nén tĩnh cọc, 3 trục): Theo kế hoạch thống nhất trước
- Thử nghiệm nhanh theo yêu cầu: 24–48 giờ (phụ phí áp dụng)
Địa chỉ: Số 33 đường Nguyễn Văn Huyên, P. An Tảo, TP. Hưng Yên
Điện thoại: 02213.556.966
Email: toanatp@gmail.com