Nghị định 06/2021/NĐ-CP ngày 26/01/2021 quy định chi tiết một số nội dung về quản lý chất lượng công trình xây dựng, thi công xây dựng và bảo trì. Đây là văn bản nền tảng quy định toàn bộ quy trình nghiệm thu từ cấp độ công việc thi công đến nghiệm thu hoàn thành đưa vào sử dụng.
📋 Căn cứ pháp lý: Nghị định 06/2021/NĐ-CP thay thế Nghị định 46/2015/NĐ-CP. Áp dụng cho tất cả công trình xây dựng sử dụng vốn nhà nước và nhiều trường hợp dùng vốn tư nhân theo quy định.
1. Ba cấp độ nghiệm thu
Nghị định 06/2021 quy định rõ 3 cấp nghiệm thu bắt buộc:
| Cấp nghiệm thu | Đối tượng | Thành phần tham gia |
|---|---|---|
| Cấp 1: Nghiệm thu công việc | Từng công việc xây dựng (đổ bê tông đài cọc, xây tường, lát gạch...) | Tư vấn giám sát + Nhà thầu thi công |
| Cấp 2: Nghiệm thu giai đoạn / bộ phận | Phần khuất (trước khi lấp đất), giai đoạn quan trọng | CĐT + TVGS + Nhà thầu TK + Nhà thầu TC |
| Cấp 3: Nghiệm thu hoàn thành | Toàn bộ công trình hoặc hạng mục trước khi đưa vào sử dụng | CĐT + TVGS + Nhà thầu TK + Nhà thầu TC + CQ quản lý nhà nước (nếu có) |
2. Quy trình nghiệm thu công việc xây dựng
Đây là cấp nghiệm thu phát sinh thường xuyên nhất — mỗi ngày có thể có nhiều lần nghiệm thu công việc khác nhau trên công trường.
Trình tự thực hiện
- Nhà thầu thi công tự kiểm tra chất lượng công việc và lập biên bản tự kiểm tra nội bộ
- Nhà thầu thông báo cho tư vấn giám sát: đề nghị nghiệm thu kèm kết quả thí nghiệm vật liệu liên quan
- Tư vấn giám sát kiểm tra thực tế tại hiện trường trong vòng 24 giờ (theo hợp đồng)
- Hai bên ký Biên bản nghiệm thu công việc xây dựng theo mẫu Phụ lục I — Nghị định 06/2021
- Lưu trữ biên bản cùng toàn bộ kết quả thí nghiệm liên quan vào hồ sơ hoàn công
3. Hồ sơ nghiệm thu hoàn thành công trình
Nghị định 06/2021 quy định đầy đủ danh mục hồ sơ. Các tài liệu bắt buộc bao gồm:
- Toàn bộ biên bản nghiệm thu công việc, nghiệm thu giai đoạn
- Kết quả thử nghiệm vật liệu, cấu kiện — từ phòng TN LAS-XD được công nhận
- Biên bản thử nghiệm, vận hành hệ thống kỹ thuật (điện, cấp thoát nước, PCCC...)
- Bản vẽ hoàn công có chữ ký đầy đủ của nhà thầu và tư vấn giám sát
- Nhật ký thi công của nhà thầu và nhật ký giám sát của tư vấn
- Văn bản chấp thuận kết quả kiểm tra của cơ quan quản lý nhà nước (nếu có)
4. Các lỗi phổ biến dẫn đến nghiệm thu không đạt
- Thiếu kết quả thí nghiệm vật liệu: Không có phiếu thí nghiệm xi măng, thép, cốt liệu từ lô sử dụng thực tế
- Mẫu bê tông không đủ: Thiếu tổ mẫu (quy định 1 tổ/20m³ hoặc theo yêu cầu) hoặc mẫu không đủ tuổi
- Bản vẽ hoàn công sai: Không cập nhật thay đổi thực tế thi công so với thiết kế được duyệt
- Nhật ký giám sát thiếu: Tư vấn giám sát không ghi nhật ký đầy đủ hoặc không ghi đúng thực tế
- Chữ ký không đủ: Biên bản nghiệm thu thiếu chữ ký của một trong các bên theo quy định
📎 Tài liệu tham khảo:
• Nghị định 06/2021/NĐ-CP ngày 26/01/2021 của Chính phủ
• Thông tư 06/2021/TT-BXD hướng dẫn một số nội dung Nghị định 06/2021
• Phụ lục I, II, III Nghị định 06/2021 — Mẫu biên bản nghiệm thu
• Nghị định 06/2021/NĐ-CP ngày 26/01/2021 của Chính phủ
• Thông tư 06/2021/TT-BXD hướng dẫn một số nội dung Nghị định 06/2021
• Phụ lục I, II, III Nghị định 06/2021 — Mẫu biên bản nghiệm thu